апте́чка аптечка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bộ thuốcнабор лекарств
  2. tủ thuốcшкафчик с лекарствами

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchапте́чкаапте́чки
Sinh cáchапте́чкиапте́чек
Tặng cáchапте́чкеапте́чкам
Đối cáchапте́чкуапте́чки
Công cụ cáchапте́чкойапте́чками
Giới cáchапте́чкеапте́чках

Ví dụ

  • аптечка первой помощи
    túi thuốc cấp cứu