аппара́тчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ cán bộ bộ máy, nữ quan chức, nữ viên chứcState organ
- nữ vận hành máy, nữ điều khiển thiết bị, nữ nhân viên vận hànhfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аппара́тчица | аппара́тчицы |
| Sinh cách | аппара́тчицы | аппара́тчиц |
| Tặng cách | аппара́тчице | аппара́тчицам |
| Đối cách | аппара́тчицу | аппара́тчиц |
| Công cụ cách | аппара́тчицей, аппара́тчицею | аппара́тчицами |
| Giới cách | аппара́тчице | аппара́тчицах |