аппара́тчица аппаратчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ cán bộ bộ máy, nữ quan chức, nữ viên chứcState organ
  2. nữ vận hành máy, nữ điều khiển thiết bị, nữ nhân viên vận hànhfemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаппара́тчицааппара́тчицы
Sinh cáchаппара́тчицыаппара́тчиц
Tặng cáchаппара́тчицеаппара́тчицам
Đối cáchаппара́тчицуаппара́тчиц
Công cụ cáchаппара́тчицей, аппара́тчицеюаппара́тчицами
Giới cáchаппара́тчицеаппара́тчицах