апологе́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Ngưòi biện hộkẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | апологе́т | апологе́ты |
| Sinh cách | апологе́та | апологе́тов |
| Tặng cách | апологе́ту | апологе́там |
| Đối cách | апологе́та | апологе́тов |
| Công cụ cách | апологе́том | апологе́тами |
| Giới cách | апологе́те | апологе́тах |
Ví dụ
- апологет капитализмаkẻ biện hộ cho chủ nghĩa tư bản