аперити́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rượu khai vị, đồ uống khai vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аперити́в | аперити́вы |
| Sinh cách | аперити́ва | аперити́вов |
| Tặng cách | аперити́ву | аперити́вам |
| Đối cách | аперити́в | аперити́вы |
| Công cụ cách | аперити́вом | аперити́вами |
| Giới cách | аперити́ве | аперити́вах |