антресо́ли
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- gác lửngэтаж
- hành langгалерея
- — giá dưới trần, trần thượngthông tụcнастил под потолкомcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | антресо́ли |
| Sinh cách | — | антресо́лей |
| Tặng cách | — | антресо́лям |
| Đối cách | — | антресо́ли |
| Công cụ cách | — | антресо́лями |
| Giới cách | — | антресо́лях |