антиквариа́т антиквариат

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đồ cổ, hàng cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchантиквариа́т—
Sinh cáchантиквариа́та—
Tặng cáchантиквариа́ту—
Đối cáchантиквариа́т—
Công cụ cáchантиквариа́том—
Giới cáchантиквариа́те—

Từ liên quan