антиквариа́т
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đồ cổ, hàng cổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | антиквариа́т | — |
| Sinh cách | антиквариа́та | — |
| Tặng cách | антиквариа́ту | — |
| Đối cách | антиквариа́т | — |
| Công cụ cách | антиквариа́том | — |
| Giới cách | антиквариа́те | — |