антиква́р антиквар

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bán đồ cổпродавец
  2. người sưu tập đồ cổколлекционерchơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchантиква́рантиква́ры
Sinh cáchантиква́раантиква́ров
Tặng cáchантиква́руантиква́рам
Đối cáchантиква́раантиква́ров
Công cụ cáchантиква́романтиква́рами
Giới cáchантиква́реантиква́рах

Từ liên quan