анони́м аноним

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người nặc danh, tác giả ẩn danh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанони́манони́мы
Sinh cáchанони́маанони́мов
Tặng cáchанони́муанони́мам
Đối cáchанони́маанони́мов
Công cụ cáchанони́моманони́мами
Giới cáchанони́меанони́мах

Từ liên quan