анони́мка
danh từbất động vật
Nghĩa
- thư vô danh, thư chửi rủa, thư đe dọa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анони́мка | анони́мки |
| Sinh cách | анони́мки | анони́мок |
| Tặng cách | анони́мке | анони́мкам |
| Đối cách | анони́мку | анони́мки |
| Công cụ cách | анони́мкой, анони́мкою | анони́мками |
| Giới cách | анони́мке | анони́мках |