англофи́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người yêu nước Anh, người mến Anh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | англофи́л | англофи́лы |
| Sinh cách | англофи́ла | англофи́лов |
| Tặng cách | англофи́лу | англофи́лам |
| Đối cách | англофи́ла | англофи́лов |
| Công cụ cách | англофи́лом | англофи́лами |
| Giới cách | англофи́ле | англофи́лах |