анархи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người vô chính phủtheo chủ nghĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анархи́ст | анархи́сты |
| Sinh cách | анархи́ста | анархи́стов |
| Tặng cách | анархи́сту | анархи́стам |
| Đối cách | анархи́ста | анархи́стов |
| Công cụ cách | анархи́стом | анархи́стами |
| Giới cách | анархи́сте | анархи́стах |
Từ liên quan
ана́рхияhỗn loạn, vô trật tự, lộn xộn, mất trật tự; vô chính phủанархи́сткаnữ vô chính phủанархи́ческийChủ nghĩa vô chính phủ, vô chính phủ chủ nghĩaанархи́чныйhỗn loạn, vô trật tự; Vô chính phủанархи́чностьchủ nghĩa vô chính phủ, tình trạng vô chính phủанархо-синдикали́змChủ nghĩa công đoàn vô chính phủанархо-синдикали́стngười theo chủ nghĩa vô chính phủ công đoànанархи́ствующийtheo chủ nghĩa vô chính phủ, mang tư tưởng vô chính phủ, gây rối loạnанархи́стскийNgười vô chính phủанархи́чноtheo kiểu vô chính phủ, một cách vô chính phủ