анархи́чность анархичность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chủ nghĩa vô chính phủ, tình trạng vô chính phủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанархи́чностьанархи́чности
Sinh cáchанархи́чностианархи́чностей
Tặng cáchанархи́чностианархи́чностям
Đối cáchанархи́чностьанархи́чности
Công cụ cáchанархи́чностьюанархи́чностями
Giới cáchанархи́чностианархи́чностях