амперме́тр амперметр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ampe kế, am pe kế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchамперме́трамперме́тры
Sinh cáchамперме́траамперме́тров
Tặng cáchамперме́труамперме́трам
Đối cáchамперме́трамперме́тры
Công cụ cáchамперме́тромамперме́трами
Giới cáchамперме́треамперме́трах

Từ liên quan