ампе́р ампер

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ampe
  2. Ampe, am pe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchампе́рампе́ры
Sinh cáchампе́раампе́р
Tặng cáchампе́руампе́рам
Đối cáchампе́рампе́ры
Công cụ cáchампе́ромампе́рами
Giới cáchампе́реампе́рах

Từ liên quan