а́лый алый

tính từ

Nghĩa

  1. Đỏ thắm, đỏ tươi, đỏ chói, đỏ rực

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchа́лыйа́лоеа́лаяа́лые
Sinh cáchа́логоа́логоа́лойа́лых
Tặng cáchа́ломуа́ломуа́лойа́лым
Đối cáchа́лый, а́логоа́лоеа́луюа́лые, а́лых
Công cụ cáchа́лыма́лыма́лой, (а́лою)а́лыми
Giới cáchа́лома́лома́лойа́лых
Dạng ngắnала́лоа́ла, ала́а́лы

Ví dụ

  • алый стяг
    [lá] cờ đỏ thắm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa