алхи́мия алхимия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thuật luyện đan, thuật giả kimkim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалхи́мияалхи́мии
Sinh cáchалхи́мииалхи́мий
Tặng cáchалхи́мииалхи́миям
Đối cáchалхи́миюалхи́мии
Công cụ cáchалхи́мией, алхи́миеюалхи́миями
Giới cáchалхи́мииалхи́миях

Từ liên quan