алхи́мик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà luyện đan, nhà giả kim thuậtkim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алхи́мик | алхи́мики |
| Sinh cách | алхи́мика | алхи́миков |
| Tặng cách | алхи́мику | алхи́микам |
| Đối cách | алхи́мика | алхи́миков |
| Công cụ cách | алхи́миком | алхи́миками |
| Giới cách | алхи́мике | алхи́миках |