алта́рь алтарь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bàn thờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалта́рьалтари́
Sinh cáchалтаря́алтаре́й
Tặng cáchалтарю́алтаря́м
Đối cáchалта́рьалтари́
Công cụ cáchалтарёмалтаря́ми
Giới cáchалтаре́алтаря́х

Từ đồng nghĩa