аллю́зия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự ám chỉ, sự liên tưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аллю́зия | аллю́зии |
| Sinh cách | аллю́зии | аллю́зий |
| Tặng cách | аллю́зии | аллю́зиям |
| Đối cách | аллю́зию | аллю́зии |
| Công cụ cách | аллю́зией, аллю́зиею | аллю́зиями |
| Giới cách | аллю́зии | аллю́зиях |