аллю́зия аллюзия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự ám chỉ, sự liên tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаллю́зияаллю́зии
Sinh cáchаллю́зииаллю́зий
Tặng cáchаллю́зииаллю́зиям
Đối cáchаллю́зиюаллю́зии
Công cụ cáchаллю́зией, аллю́зиеюаллю́зиями
Giới cáchаллю́зииаллю́зиях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa