алеу́тка
danh từđộng vật
Nghĩa
- người Aleut (nữ), phụ nữ Aleutnữ
- người Aleut (nữ)nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алеу́тка | алеу́тки |
| Sinh cách | алеу́тки | алеу́ток |
| Tặng cách | алеу́тке | алеу́ткам |
| Đối cách | алеу́тку | алеу́ток |
| Công cụ cách | алеу́ткой, алеу́ткою | алеу́тками |
| Giới cách | алеу́тке | алеу́тках |