алеу́т алеут

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Aleut, dân Aleut
  2. người Aleut

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалеу́талеу́ты
Sinh cáchалеу́таалеу́тов
Tặng cáchалеу́туалеу́там
Đối cáchалеу́таалеу́тов
Công cụ cáchалеу́томалеу́тами
Giới cáchалеу́теалеу́тах

Từ liên quan