акулёнок

danh từgiống đực

Nghĩa

  1. cá mập con, con cá mập
  2. cá mập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакулё́нокакуля́та
Sinh cáchакулё́нкаакуля́т
Tặng cáchакулё́нкуакуля́там
Đối cáchакулё́нкаакуля́т
Công cụ cáchакулё́нкомакуля́тами
Giới cáchакулё́нкеакуля́тах