акулёнок
danh từgiống đực
Cặp thể аку́лаcá mập; cá nhám
Nghĩa
- cá mập con, con cá mập
- cá mập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акулё́нок | акуля́та |
| Sinh cách | акулё́нка | акуля́т |
| Tặng cách | акулё́нку | акуля́там |
| Đối cách | акулё́нка | акуля́т |
| Công cụ cách | акулё́нком | акуля́тами |
| Giới cách | акулё́нке | акуля́тах |