аку́ла акула

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cá mậpкрупная хищная морская рыба
  2. cá nhámкрупная хищная морская рыба

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаку́лааку́лы
Sinh cáchаку́лыаку́л
Tặng cáchаку́леаку́лам
Đối cáchаку́луаку́л
Công cụ cáchаку́лой, аку́лоюаку́лами
Giới cáchаку́леаку́лах

Từ liên quan