аку́ла
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá mậpкрупная хищная морская рыба
- cá nhámкрупная хищная морская рыба
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аку́ла | аку́лы |
| Sinh cách | аку́лы | аку́л |
| Tặng cách | аку́ле | аку́лам |
| Đối cách | аку́лу | аку́л |
| Công cụ cách | аку́лой, аку́лою | аку́лами |
| Giới cách | аку́ле | аку́лах |