актри́са
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ diễn viên
- Nữ diễn viên, đào, nữ nghệ sĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | актри́са | актри́сы |
| Sinh cách | актри́сы | актри́с |
| Tặng cách | актри́се | актри́сам |
| Đối cách | актри́су | актри́с |
| Công cụ cách | актри́сой, актри́сою | актри́сами |
| Giới cách | актри́се | актри́сах |