акти́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tích cực, hoạt động, chủ động, hoạt tính, hoạt độнаучн.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акти́вность | акти́вности |
| Sinh cách | акти́вности | акти́вностей |
| Tặng cách | акти́вности | акти́вностям |
| Đối cách | акти́вность | акти́вности |
| Công cụ cách | акти́вностью | акти́вностями |
| Giới cách | акти́вности | акти́вностях |
