аккумуля́ция аккумуляция

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự tích lũy, sự tích tụ, sự gom góp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаккумуля́цияаккумуля́ции
Sinh cáchаккумуля́цииаккумуля́ций
Tặng cáchаккумуля́цииаккумуля́циям
Đối cáchаккумуля́циюаккумуля́ции
Công cụ cáchаккумуля́цией, аккумуля́циеюаккумуля́циями
Giới cáchаккумуля́цииаккумуля́циях