аккумуля́ция
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự tích lũy, sự tích tụ, sự gom góp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аккумуля́ция | аккумуля́ции |
| Sinh cách | аккумуля́ции | аккумуля́ций |
| Tặng cách | аккумуля́ции | аккумуля́циям |
| Đối cách | аккумуля́цию | аккумуля́ции |
| Công cụ cách | аккумуля́цией, аккумуля́циею | аккумуля́циями |
| Giới cách | аккумуля́ции | аккумуля́циях |