а́кающий
tính từ
Nghĩa
- mang đặc điểm phát âm a, có âm a, phát âm kiểu a
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | а́каю |
| ты | а́каешь |
| он / она / оно | а́кает |
| мы | а́каем |
| вы | а́каете |
| они | а́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | а́кал |
| Giống cái | а́кала |
| Giống trung | а́кало |
| Số nhiều | а́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | а́кай |
| Số nhiều | а́кайте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | а́кающий | а́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | а́кая | акав, акавши |