а́канье аканье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hiện tượng giảm thanh o thành a, cách phát âm a thay cho o

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́каньеа́канья
Sinh cáchа́каньяа́каний
Tặng cáchа́каньюа́каньям
Đối cáchа́каньеа́канья
Công cụ cáchа́каньема́каньями
Giới cáchа́каньеа́каньях

Từ liên quan