сморкну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xì mũi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сморкну́сь |
| ты | сморкнёшься |
| он / она / оно | сморкнётся |
| мы | сморкнёмся |
| вы | сморкнётесь |
| они | сморкну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сморкну́лся |
| Giống cái | сморкну́лась |
| Giống trung | сморкну́лось |
| Số nhiều | сморкну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сморкни́сь |
| Số nhiều | сморкни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сморкну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сморкнувшись |