сморкну́ться сморкнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xì mũi

Chia động từ

Tương lai
ясморкну́сь
тысморкнёшься
он / она / оносморкнётся
мысморкнёмся
высморкнётесь
онисморкну́тся
Quá khứ
Giống đựcсморкну́лся
Giống cáiсморкну́лась
Giống trungсморкну́лось
Số nhiềuсморкну́лись
Mệnh lệnh
Số ítсморкни́сь
Số nhiềuсморкни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сморкну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сморкнувшись