ака́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây ô rô, hoa văn lá ô rô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ака́нт | ака́нты |
| Sinh cách | ака́нта | ака́нтов |
| Tặng cách | ака́нту | ака́нтам |
| Đối cách | ака́нт | ака́нты |
| Công cụ cách | ака́нтом | ака́нтами |
| Giới cách | ака́нте | ака́нтах |