ака́нт акант

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây ô rô, hoa văn lá ô rô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchака́нтака́нты
Sinh cáchака́нтаака́нтов
Tặng cáchака́нтуака́нтам
Đối cáchака́нтака́нты
Công cụ cáchака́нтомака́нтами
Giới cáchака́нтеака́нтах

Từ đồng nghĩa