аза́ртный азартный

tính từ

Nghĩa

  1. Hăng say, say mê, ham mê

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchаза́ртныйаза́ртноеаза́ртнаяаза́ртные
Sinh cáchаза́ртногоаза́ртногоаза́ртнойаза́ртных
Tặng cáchаза́ртномуаза́ртномуаза́ртнойаза́ртным
Đối cáchаза́ртный, аза́ртногоаза́ртноеаза́ртнуюаза́ртные, аза́ртных
Công cụ cáchаза́ртнымаза́ртнымаза́ртной, аза́ртноюаза́ртными
Giới cáchаза́ртномаза́ртномаза́ртнойаза́ртных
Dạng ngắnаза́ртеназа́ртноаза́ртнааза́ртны

Ví dụ

  • азартный игрок
    kẻ máu mê cờ bạc, con bạc khát nước
  • азартная игра
    [trò, cuộc] đen đỏ, đánh bạc, cờ bạc

Từ phái sinh