агресси́вность агрессивность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính hung hăng
  2. tính gây hấn
  3. tính hiếu chiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchагресси́вность—
Sinh cáchагресси́вности—
Tặng cáchагресси́вности—
Đối cáchагресси́вность—
Công cụ cáchагресси́вностью—
Giới cáchагресси́вности—