аге́нт агент

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. do thám, gián điệpшпионtên
  2. Người đại lý, phái viên
  3. tay saiставленник
  4. điệp viên, điệp báo viên, người tình báo, trinh sát viênсотрудник разведки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаге́нтаге́нты
Sinh cáchаге́нтааге́нтов
Tặng cáchаге́нтуаге́нтам
Đối cáchаге́нтааге́нтов
Công cụ cáchаге́нтомаге́нтами
Giới cáchаге́нтеаге́нтах

Ví dụ

  • страховой агент
    nhân viên bảo hiểm
  • агент по снабжению
    người cung tiêu (cung ứng)
  • полицейский агент
    người cảnh sát

Từ liên quan