аге́нтство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Cơ quan đại lý, chi nhánh
- hãng thông tin, hãng thông tấn, thông tấn xãинформационное
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аге́нтство | аге́нтства |
| Sinh cách | аге́нтства | аге́нтств |
| Tặng cách | аге́нтству | аге́нтствам |
| Đối cách | аге́нтство | аге́нтства |
| Công cụ cách | аге́нтством | аге́нтствами |
| Giới cách | аге́нтстве | аге́нтствах |
Ví dụ
- транспортное агентствоchi nhánh vận tải
- телеграфное агентствоhãng thông tấn, thông tấn xã
