аге́нтство агентство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cơ quan đại lý, chi nhánh
  2. hãng thông tin, hãng thông tấn, thông tấn xãинформационное

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаге́нтствоаге́нтства
Sinh cáchаге́нтствааге́нтств
Tặng cáchаге́нтствуаге́нтствам
Đối cáchаге́нтствоаге́нтства
Công cụ cáchаге́нтствомаге́нтствами
Giới cáchаге́нтствеаге́нтствах

Ví dụ

  • транспортное агентство
    chi nhánh vận tải
  • телеграфное агентство
    hãng thông tấn, thông tấn xã