а́ггел аггел

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thiên thần
  2. ác quỷ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́ггела́ггелы
Sinh cáchа́ггелаа́ггелов
Tặng cáchа́ггелуа́ггелам
Đối cáchа́ггелаа́ггелов
Công cụ cáchа́ггелома́ггелами
Giới cáchа́ггелеа́ггелах

Từ liên quan