автосто́п автостоп

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phanh tự độngcái-д. hãm tự động
  2. phiếu dừng ô tô, ôtôxtôpдокумент

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавтосто́павтосто́пы
Sinh cáchавтосто́паавтосто́пов
Tặng cáchавтосто́пуавтосто́пам
Đối cáchавтосто́павтосто́пы
Công cụ cáchавтосто́помавтосто́пами
Giới cáchавтосто́пеавтосто́пах

Từ đồng nghĩa