автосто́п
danh từbất động vật
Nghĩa
- phanh tự độngcái-д. hãm tự động
- phiếu dừng ô tô, ôtôxtôpдокумент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автосто́п | автосто́пы |
| Sinh cách | автосто́па | автосто́пов |
| Tặng cách | автосто́пу | автосто́пам |
| Đối cách | автосто́п | автосто́пы |
| Công cụ cách | автосто́пом | автосто́пами |
| Giới cách | автосто́пе | автосто́пах |