автомеха́ник автомеханик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ sửa xe, thợ cơ khí ô tô
  2. thợ sửa ô tô, thợ cơ khí xe hơi
  3. thợ sửa xe máy, thợ cơ khí động cơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавтомеха́никавтомеха́ники
Sinh cáchавтомеха́никаавтомеха́никам
Tặng cáchавтомеха́никуавтомеха́ников
Đối cáchавтомеха́никавтомеха́ники
Công cụ cáchавтомеха́никомавтомеха́никами
Giới cáchавтомеха́никеавтомеха́никах

Từ liên quan