автома́тчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Xạ thủ tiểu liên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автома́тчик | автома́тчики |
| Sinh cách | автома́тчика | автома́тчиков |
| Tặng cách | автома́тчику | автома́тчикам |
| Đối cách | автома́тчика | автома́тчиков |
| Công cụ cách | автома́тчиком | автома́тчиками |
| Giới cách | автома́тчике | автома́тчиках |