автома́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy tự độngмашинаcái
- người máyо человеке
- súng tiểu liênоружие
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автома́т | автома́ты |
| Sinh cách | автома́та | автома́тов |
| Tặng cách | автома́ту | автома́там |
| Đối cách | автома́т | автома́ты |
| Công cụ cách | автома́том | автома́тами |
| Giới cách | автома́те | автома́тах |
