Từ điển

    авто́ авто

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. ô tô

    Từ đồng nghĩa

    маши́наbộ máy, guồng máy; cơ giớiавтомоби́льÔ tô, xe hơiта́чкаXe cút kít, xe đẩy tay, xe ba gác
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)