авиадиспе́тчер
danh từgiống đực
Nghĩa
- kiểm soát viên không lưu, nhân viên kiểm soát không lưu
- kiểm soát viên, nhân viên kiểm soát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авиадиспе́тчер | авиадиспе́тчеры |
| Sinh cách | авиадиспе́тчера | авиадиспе́тчеров |
| Tặng cách | авиадиспе́тчеру | авиадиспе́тчерам |
| Đối cách | авиадиспе́тчер | авиадиспе́тчеров |
| Công cụ cách | авиадиспе́тчером | авиадиспе́тчерами |
| Giới cách | авиадиспе́тчере | авиадиспе́тчерах |