диспе́тчер диспетчер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Điều phối viên, điều độ viên, nhân viên điều phối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиспе́тчердиспе́тчеры
Sinh cáchдиспе́тчерадиспе́тчеров
Tặng cáchдиспе́тчерудиспе́тчерам
Đối cáchдиспе́тчерадиспе́тчеров
Công cụ cáchдиспе́тчеромдиспе́тчерами
Giới cáchдиспе́тчередиспе́тчерах