диспе́тчер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Điều phối viên, điều độ viên, nhân viên điều phối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диспе́тчер | диспе́тчеры |
| Sinh cách | диспе́тчера | диспе́тчеров |
| Tặng cách | диспе́тчеру | диспе́тчерам |
| Đối cách | диспе́тчера | диспе́тчеров |
| Công cụ cách | диспе́тчером | диспе́тчерами |
| Giới cách | диспе́тчере | диспе́тчерах |