аванга́рд авангард

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiền quân, đội tiền phong, đội tiền tiêu
  2. Đội tiền phongtiên phong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаванга́рдаванга́рды
Sinh cáchаванга́рдааванга́рдов
Tặng cáchаванга́рдуаванга́рдам
Đối cáchаванга́рдаванга́рды
Công cụ cáchаванга́рдомаванга́рдами
Giới cáchаванга́рдеаванга́рдах

Ví dụ

  • йдти, быть в авангарде
    đi tiền phong (tiên phong)

Từ liên quan