авангарди́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người tiên phong, người theo trường phái tiên phong
- nghệ sĩ tiên phong, người theo chủ nghĩa tiên phong
- người tiên phong, người đi đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авангарди́ст | авангарди́сты |
| Sinh cách | авангарди́ста | авангарди́стов |
| Tặng cách | авангарди́сту | авангарди́стам |
| Đối cách | авангарди́ста | авангарди́стов |
| Công cụ cách | авангарди́стом | авангарди́стами |
| Giới cách | авангарди́сте | авангарди́стах |