абстра́кт абстракт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khái niệm trừu tượng, ý niệm trừu tượngотвлечённое понятие
  2. bản tóm tắt, tóm tắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабстра́ктабстра́кты
Sinh cáchабстра́ктаабстра́ктов
Tặng cáchабстра́ктуабстра́ктам
Đối cáchабстра́ктабстра́кты
Công cụ cáchабстра́ктомабстра́ктами
Giới cáchабстра́ктеабстра́ктах

Từ liên quan