абрикоти́н абрикотин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rượu mơ, brandy mơ
  2. rượu mơ, liqueur mơ
  3. rượu mơ mạnh, schnapps mơ
  4. apricotine
  5. crème d'abricot

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабрикоти́набрикоти́ны
Sinh cáchабрикоти́наабрикоти́нов
Tặng cáchабрикоти́нуабрикоти́нам
Đối cáchабрикоти́набрикоти́ны
Công cụ cáchабрикоти́номабрикоти́нами
Giới cáchабрикоти́неабрикоти́нах

Từ liên quan