Từ điển

    абрико́совый абрикосовый

    tính từ

    Nghĩa

    1. Màu quả mơ
    2. Quả mơ

    Ví dụ

    • абрико́совый сок
      Nước ép quảmơ.
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)