абракада́бра абракадабра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời phù phép, lời nói vô nghĩa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабракада́браабракада́бры
Sinh cáchабракада́брыабракада́бр
Tặng cáchабракада́бреабракада́брам
Đối cáchабракада́бруабракада́бры
Công cụ cáchабракада́брой, абракада́броюабракада́брами
Giới cáchабракада́бреабракада́брах

Từ đồng nghĩa