абра́зия абразия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xói mòn bờ biển, sự phá hủy bờ biển, quá trình xói lở bờ biểnразрушение берегов

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабра́зияабра́зии
Sinh cáchабра́зииабра́зий
Tặng cáchабра́зииабра́зиям
Đối cáchабра́зиюабра́зии
Công cụ cáchабра́зией, абра́зиеюабра́зиями
Giới cáchабра́зииабра́зиях

Từ liên quan