абра́зия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xói mòn bờ biển, sự phá hủy bờ biển, quá trình xói lở bờ biểnразрушение берегов
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | абра́зия | абра́зии |
| Sinh cách | абра́зии | абра́зий |
| Tặng cách | абра́зии | абра́зиям |
| Đối cách | абра́зию | абра́зии |
| Công cụ cách | абра́зией, абра́зиею | абра́зиями |
| Giới cách | абра́зии | абра́зиях |