абрази́в абразив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vật liệu mài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабрази́вабрази́вы
Sinh cáchабрази́ваабрази́вов
Tặng cáchабрази́вуабрази́вам
Đối cáchабрази́вабрази́вы
Công cụ cáchабрази́вомабрази́вами
Giới cáchабрази́веабрази́вах

Từ liên quan